HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ầm ã | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ə̤m˨˩ aʔa˧˥

Định nghĩa

(hiếm) Có nhiều tiếng to và ồn, rền liên tiếp (nói khái quát)

Ví dụ

“tiếng trực thăng ầm ã”
“"(...) những làn sóng không bao giờ mệt mỏi ầm ã đập vào bờ." (NgTNTú; 1)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ầm ã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free