HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

âm ấm

Tính từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ ʔəm˧˦]

Định nghĩa

Xem ấm

Từ tương đương

37 more languages
العربيةفاتر
Българскихладък
Bosanskibogmlaktebiмлак
Catalàtebi
Češtinavlažný
Cymraegllugoer
Dansklunken
Ελληνικάχλιαρόςχλιος
Esperantovarmeta
Gaeilgealabhogalathebogbogthe
עבריתפושר
हिन्दीगुनगुना
Hrvatskibogmlaktebiмлак
Magyarlangyos
한국어미지근한
Kurdîamtebî
Македонскимлак
मराठीकोमट
Nederlandslauw
Portuguêsmornotépido
Românăcălduț
Slovenčinavlažný
Shqipvakët
Српскиbogmlaktebiмлак
Tagalogmaligamgam
Türkçeılık
Tiếng Việtam

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm ấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free