ầm ĩ
Định nghĩa
- Ngấm ngầm, không dữ dội, nhưng kéo dài.
- Ồn ào, hỗn độn, náo loạn gây cảm giác khó chịu.
Từ tương đương
Ví dụ
“sự ầm ĩ”
fuss
“Lửa cháy âm ỉ.”
“Đau âm ỉ.”
“Quát tháo ầm ĩ.”
“Khóc ầm ĩ.”
“Khua chiêng gõ mõ ầm ĩ.”
“Lũ trẻ nô đùa ầm ĩ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free