HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ẩm mốc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ə̰m˧˩˧ məwk˧˥

Định nghĩa

Ẩm và có mốc do thiếu ánh sáng hoặc do không được chăm sóc (nói khái quát)

Từ tương đương

Български старомоден
Čeština plesnivý zatuchlý
Deutsch modrig muffig veraltet verstäubt
Ελληνικά μπαγιάτικος
English fusty Fusty
Magyar dohos
Nederlands kamig
Polski staroświecki
Română muced
Русский прелый
Svenska unken
Türkçe köhne

Ví dụ

“căn phòng ẩm mốc”
“càng vào sâu trong hang càng ẩm mốc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẩm mốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free