ẩm mốc
Định nghĩa
Ẩm và có mốc do thiếu ánh sáng hoặc do không được chăm sóc (nói khái quát)
Từ tương đương
11 more languages
Българскистаромоден
Ελληνικάμπαγιάτικος
Magyardohos
Nederlandskamig
Polskistaroświecki
Românămuced
Русскийпрелый
Svenskaunken
Türkçeköhne
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free