HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ẩm mốc

Tính từ CEFR B2
ə̰m˧˩˧ məwk˧˥

Định nghĩa

Ẩm và có mốc do thiếu ánh sáng hoặc do không được chăm sóc (nói khái quát)

Từ tương đương

11 more languages
Българскистаромоден
Ελληνικάμπαγιάτικος
Magyardohos
Nederlandskamig
Românămuced
Русскийпрелый
Svenskaunken
Türkçeköhne

Ví dụ

“căn phòng ẩm mốc”
“càng vào sâu trong hang càng ẩm mốc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẩm mốc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free