Nghĩa của ẩm mốc | Babel Free
ə̰m˧˩˧ məwk˧˥Định nghĩa
Ẩm và có mốc do thiếu ánh sáng hoặc do không được chăm sóc (nói khái quát)
Từ tương đương
Български
старомоден
Ελληνικά
μπαγιάτικος
Magyar
dohos
Nederlands
kamig
Polski
staroświecki
Română
muced
Русский
прелый
Svenska
unken
Türkçe
köhne
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free