ấm lòng
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
Azərbaycan diliürəkaçan
Češtinahřejivý
Suomihellyttävä
Magyarszívmelengető
Հայերենսրտաշարժ
Nederlandshartverwarmend
Portuguêsanimador
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free