HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ấm áp | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔəm˧˦ ʔaːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Ấm và gây cảm giác dễ chịu (nói khái quát).
  2. Xem ắp (láy).

Từ tương đương

العربية وثر
Ελληνικά άνετος
English cozy warm
Français cozy cozy douillet
日本語 アットホーム
한국어 포근하다
Nederlands knus
Polski przytulny
Русский уютный

Ví dụ

“Nắng xuân ấm áp.”
“Giọng nói ấm áp.”
“Thấy ấm áp trong lòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấm áp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free