HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm binh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. incompetent; unreliable
  2. goddamn; godforsaken

Từ tương đương

العربية أخرق خؤون
한국어
Português godeme

Ví dụ

“Thằng âm binh này.”

Jeez, you incompetent dumbass.

“Người ta đi qua thôi mà có con chó âm binh nào sủa điếc hết cả tai.”

I was just passing by but some godforsaken dog just kept barking at me, now my ears are still ringing.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free