âm binh
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Ví dụ
“Thằng âm binh này.”
Jeez, you incompetent dumbass.
“Người ta đi qua thôi mà có con chó âm binh nào sủa điếc hết cả tai.”
I was just passing by but some godforsaken dog just kept barking at me, now my ears are still ringing.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free