HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mắc dịch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[mak̚˧˦ zïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

goddamned; godforsaken

colloquial

Từ tương đương

Bosanski božji божји
Čeština odlehlý
Hrvatski božji божји
Polski przeklęty
Русский блядский
Српски božji божји
Svenska gudsförgäten
Tiếng Việt âm binh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mắc dịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free