Nghĩa của mắc míu | Babel Free
mak˧˥ miw˧˥Định nghĩa
- Vướng víu.
- Gặp khó khăn.
Ví dụ
“Mắc míu nhiều việc.”
“Mắc míu trong công tác mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free