HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Mặc Môn | Babel Free

Tính từ CEFR B2

Định nghĩa

Mormon

Mormonism

Từ tương đương

Bosanski mormon мормон
Català mormó
Čeština mormon mormonský
Ελληνικά μορμόνος
English Mormon Mormon
Español mormón
Suomi mormoni
Français mormon mormon
हिन्दी मॉरमन
Hrvatski mormon мормон
Հայերեն մորմոն
Italiano Mormon
日本語 モルモン
한국어 모르몬 몰몬
Kurdî mormon mormonî
Македонски мормон
Nederlands Mormon mormoon mormoons mormoons
Polski mormon
Português mórmon mórmon
Română mormon mormonă
Gagana Samoa Mamona
Српски mormon мормон
اردو مورمن

Ví dụ

“người Mặc Môn”

a Mormon

“Sách Mặc Môn”

the Book of Mormon

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Mặc Môn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free