HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mặc nhiên

Trạng từ CEFR B2
[mak̚˧˨ʔ ɲiən˧˧]

Định nghĩa

Do hiểu ngầm, không cần nói lên bằng lời mà thỏa thuận, đồng ý.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Không chống kẻ làm sai là mặc nhiên thừa nhận họ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mặc nhiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free