Nghĩa của mai sau | Babel Free
[maːj˧˧ saw˧˧]Định nghĩa
Về sau này.
Từ tương đương
বাংলা
ভবিষ্যতে
English
in the future
Français
dans le futur
ქართული
მომავალში
Latviešu
turpmāk
Kiswahili
siku za usoni
Ví dụ
“Xây dựng hạnh phúc cho con cháu muôn đời mai sau (Trần Văn Trà)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free