HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mặc sức

Trạng từ CEFR B2
ma̰ʔk˨˩ sɨk˧˥

Định nghĩa

P. Một cách hoàn toàn tuỳ thích, không bị ngăn trở, hạn chế.

Ví dụ

“Tuổi trẻ mặc sức bay nhảy.”
“Ra biển mặc sức mà bơi lội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mặc sức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free