Nghĩa của mạch lạc | Babel Free
ma̰ʔjk˨˩ la̰ːʔk˨˩Định nghĩa
Quan hệ chặt chẽ giữa các bộ phận.
Ví dụ
“Bài văn có mạch lạc rõ ràng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free