Nghĩa của mạch máu | Babel Free
[majk̟̚˧˨ʔ maw˧˦]Định nghĩa
Ống dẫn máu trong cơ thể động vật.
Từ tương đương
English
blood vessel
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free