HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mạch tích hợp | Babel Free

Noun CEFR C1
/[majk̟̚˧˨ʔ tïk̟̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Toàn bộ các linh kiện điện tử có kích thước rất nhỏ được bố trí trên một diện tích nhỏ, tạo thành một mạch điện mang một chức năng nhất định.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mạch tích hợp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course