Nghĩa của mactensit | Babel Free
Từ tương đương
Deutsch
Martensit
Ελληνικά
μαρτενσίτης
English
Martensite
Español
martensita
Suomi
martensiitti
Français
martensite
Italiano
martensite
Polski
martenzyt
Português
martensita
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free