HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mactensit

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Một dung dịch rắn của cacbon trong sắt; thành phần chủ yếu của thép.

Từ tương đương

EnglishMartensite
Españolmartensita
Françaismartensite
6 more languages
DeutschMartensit
Ελληνικάμαρτενσίτης
Italianomartensite
Polskimartenzyt
Portuguêsmartensita

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mactensit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free