HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của magnetit | Babel Free

Danh từ CEFR B2
maː˧˧ nɛ˧˧ tit˧˧

Định nghĩa

Khoáng vật màu đen, hợp chất của sắt với oxygen, có đặc tính hút mạt sắt.

Từ tương đương

Čeština magnetit magnetovec
Ελληνικά μαγνητίτης
English Magnetite
Español magnetita
Eesti magnetiit
Suomi magnetiitti
Français magnétite
Italiano magnetite
Nederlands magnetiet
Српски magnetit магнетит

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem magnetit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free