magnetit
Định nghĩa
Khoáng vật màu đen, hợp chất của sắt với oxygen, có đặc tính hút mạt sắt.
Từ tương đương
12 more languages
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free