Nghĩa của mái chèo | Babel Free
[maːj˧˦ t͡ɕɛw˨˩]Định nghĩa
Đồ bằng gỗ, một đầu giẹp dùng để bơi cho thuyền đi.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free