HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mái chèo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːj˧˦ t͡ɕɛw˨˩]

Định nghĩa

Đồ bằng gỗ, một đầu giẹp dùng để bơi cho thuyền đi.

Ví dụ

“Về với mái chèo, mặc vùng gió biển (Lê Anh Xuân)”
“Bốn mặt non sông, một mái chèo (Tản Đà)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mái chèo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free