HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mái ấm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maːj˧˦ ʔəm˧˦]

Định nghĩa

  1. loving family; home
  2. children's shelter; children's home

Từ tương đương

Bosanski dečak
Dansk børnehjem
Deutsch Kinderheim
Suomi lastenkoti
Français maison d'enfants
Hrvatski dečak
Magyar gyermekotthon
Հայերեն մանկատուն
日本語 養護施設
Latviešu bērnu nams
Nederlands kindertehuis
Polski dom dziecka
Português orfanato
Slovenčina detský domov
Српски dečak
Svenska barnhem

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mái ấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free