Nghĩa của mạch văn | Babel Free
ma̰ʔjk˨˩ van˧˧Định nghĩa
- Một hơi văn liên tiếp trong một đoạn dài.
- Dòng dõi nhà văn.
Từ tương đương
English
context
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free