Nghĩa của mạch nha | Babel Free
[majk̟̚˧˨ʔ ɲaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
ملت
Беларуская
солад
Cymraeg
brag
Dansk
Malte
Esperanto
maltozo
فارسی
مالت
Gaeilge
braich
Galego
maltosa
עברית
לתת
हिन्दी
यवशर्करा
Հայերեն
ածիկ
ქართული
ალაო
Македонски
слад
Bahasa Melayu
Malta
Slovenčina
slad
Slovenščina
slad
Shqip
ndërroj
Tagalog
Malta
Українська
солод
Oʻzbekcha
sumalak
Tiếng Việt
đường mạch nha
Yorùbá
bọti
中文
麥芽糖
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free