HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mạch nha | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[majk̟̚˧˨ʔ ɲaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Hạt lúa mạch đã nảy mầm dùng để chế rượu bia.
  2. Kẹo làm bằng gạo nếp và các loại tinh bột, có dùng men trong mầm thóc để đường hoá.

Từ tương đương

العربية ملت
Беларуская солад
Bosanski Malta malter slad слад
Català malt maltosa
Čeština maltóza slad
Cymraeg brag
Dansk Malte
Deutsch Maltose Malz Malzen Malzzucker
Ελληνικά βύνη βυνοσάκχαρο
English Malt Maltose
Esperanto maltozo
فارسی مالت
Français malt malter maltose
Gaeilge braich
Galego maltosa
עברית לתת
हिन्दी यवशर्करा
Hrvatski Malta malter slad слад
Հայերեն ածիկ
ქართული ალაო
Македонски слад
Bahasa Melayu Malta
Nederlands maltose mout mouten moutsuiker
Polski maltoza słód
Português maltar malte maltose
Slovenčina slad
Slovenščina slad
Shqip ndërroj
Српски Malta malter slad слад
Svenska malt Malta maltos maltsocker
Tagalog Malta
Türkçe malt maltoz
Українська солод
Oʻzbekcha sumalak
Tiếng Việt đường mạch nha
Yorùbá bọti
中文 麥芽糖

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạch nha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free