HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mạch nha

Danh từ CEFR B2
[majk̟̚˧˨ʔ ɲaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Hạt lúa mạch đã nảy mầm dùng để chế rượu bia.
  2. Kẹo làm bằng gạo nếp và các loại tinh bột, có dùng men trong mầm thóc để đường hoá.

Từ tương đương

41 more languages
العربيةملت
Беларускаясолад
BosanskiMaltamaltersladслад
Češtinamaltózaslad
Cymraegbrag
DanskMalte
Esperantomaltozo
فارسیمالت
Gaeilgebraich
Galegomaltosa
עבריתלתת
हिन्दीयवशर्करा
HrvatskiMaltamaltersladслад
Հայերենածիկ
ქართულიალაო
Македонскислад
Bahasa MelayuMalta
Nederlandsmaltosemoutmoutenmoutsuiker
Slovenčinaslad
Slovenščinaslad
СрпскиMaltamaltersladслад
TagalogMalta
Türkçemaltmaltoz
Українськасолод
O'zbekchasumalak
Tiếng Việtđường mạch nha
Yorùbábọti
中文麥芽糖

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mạch nha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free