Nghĩa của vô năng | Babel Free
vo˧˧ naŋ˧˧Định nghĩa
Không có tài giỏi gì.
Từ tương đương
العربية
عاجز
Български
неспособен
Català
incapaç
Čeština
neschopný
Deutsch
unfähig
Esperanto
malkapabla
Español
incapaz
हिन्दी
असमर्थ
Italiano
inabile
inadatto
incapace
incompetente
incompetente
incompetenti
incompetenti
inetta
inetta
ქართული
უძლური
Latina
incapāx
Nederlands
incapabel
Română
incapabil
Ví dụ
“Con người vô năng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free