HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vô năng

Danh từ CEFR B2
vo˧˧ naŋ˧˧

Định nghĩa

Không có tài giỏi gì.

Từ tương đương

EnglishIncapable
Españolincapaz
FrançaisIncapable
17 more languages

Ví dụ

Con người vô năng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô năng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free