HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ái nam ái nữ | Babel Free

Adjective CEFR C2
/[ʔaːj˧˦ naːm˧˧ ʔaːj˧˦ nɨ˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. (thành ngữ tính, xu hướng tính dục) Người luỡng tính, yêu cả nam lẫn nữ.
  2. (thành ngữ tính) Có bộ phận sinh dục ngoài không giống của nam, cũng không giống của nữ.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ái nam ái nữ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course