Nghĩa của bế tắc | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Azərbaycanca
durğunluq
Български
бездействие
Deutsch
Stillstand
English
Standstill
Esperanto
halto
Suomi
pysähtyminen
Gaeilge
stad
Nederlands
stilstand
Polski
zastój
Português
paralisação
Tiếng Việt
dung
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free