bế tắc
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
21 more languages
Azərbaycan dilidurğunluq
Българскибездействие
DeutschStillstand
Esperantohalto
Suomipysähtyminen
Gaeilgestad
Nederlandsstilstand
Polskizastój
Portuguêsparalisação
Tiếng Việtdung
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free