HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bế tắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Azərbaycan dili durğunluq
Български бездействие
Bosanski parada štanca zastoj застој
Deutsch Stillstand
English Standstill
Esperanto halto
Gaeilge stad
Hrvatski parada štanca zastoj застој
日本語 停止 停頓
Kurdî dûng fermo
Македонски бездејство застој
Nederlands stilstand
Polski zastój
Português paralisação
Română imobilizat oprit
Српски parada štanca zastoj застој
Tiếng Việt dung

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bế tắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free