HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bề tôi

Danh từ CEFR B2
ɓe̤˨˩ toj˧˧

Định nghĩa

Người ở cương vị làm tôi, trong quan hệ với vua, chúa.

Từ tương đương

7 more languages
Bahasa Indonesiavasal
Italianovassallo
Nederlandsvazal
Portuguêsvassalo

Ví dụ

“Một bề tôi trung thành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bề tôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free