HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bề trên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓe˨˩ t͡ɕen˧˧]

Định nghĩa

  1. Địa vị cấp trên, về mặt có uy quyền đối với cấp dưới.
  2. Chúa Trời, theo cách gọi của người theo Kitô giáo, tỏ ý tôn kính.

Từ tương đương

Bosanski god god
English god
Hrvatski god god
Српски god god

Ví dụ

“Lên giọng bề trên.”
“Thái độ của người bề trên.”
“Nhờ ơn Bề Trên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bề trên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free