Nghĩa của bề trên | Babel Free
[ʔɓe˨˩ t͡ɕen˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Lên giọng bề trên.”
“Thái độ của người bề trên.”
“Nhờ ơn Bề Trên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free