HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bề thế

Tính từ CEFR B2
[ʔɓe˨˩ tʰe˧˦]

Định nghĩa

Quan trọng, có ảnh hưởng lớn.

Từ tương đương

Englishsprawling
Françaistentaculaire
6 more languages
Ελληνικάεκτεταμένος
Latinaeffusus
Svenskaspretig
Українськарозлогий
Tiếng Việtkhểnh

Ví dụ

“Được căn nhà bề thế như vầy ắt phải lao động miệt mài lắm ấy chứ.”

The family's sprawling house could indeed be the outcome of their hard-working progress.

“Một công trình điêu khắc bề thế (Nguyễn Tuân)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bề thế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free