Nghĩa của bề thế | Babel Free
[ʔɓe˨˩ tʰe˧˦]Định nghĩa
Quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
Từ tương đương
Deutsch
weitläufig
Ελληνικά
εκτεταμένος
English
sprawling
Suomi
rönsyinen
Français
tentaculaire
Latina
effusus
Svenska
spretig
Українська
розлогий
Tiếng Việt
khểnh
Ví dụ
“Được căn nhà bề thế như vầy ắt phải lao động miệt mài lắm ấy chứ.”
The family's sprawling house could indeed be the outcome of their hard-working progress.
“Một công trình điêu khắc bề thế (Nguyễn Tuân)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free