HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bệch | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
[ʔɓəjk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nhợt nhạt.

Từ tương đương

Ελληνικά ασβεστολιθικός
English chalky
Español calcáreo
Français calcaire crayeux
Galego calcario
Italiano cretaceo cretaceo
Русский меловой
Українська крейдовий

Ví dụ

“Nước da bệch.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bệch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free