HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bền chí | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓen˨˩ t͡ɕi˧˦]

Định nghĩa

Kiên nhẫn, dù khó khăn cũng không nản, không lùi, không nao núng.

Từ tương đương

Čeština vytrvalý
Ελληνικά έμμονος
Türkçe ısrarlı
Tiếng Việt trụ vững

Ví dụ

“Chúc các anh chị nhiều sức khoẻ, vững vàng và bền chí!”

We wish you all to be very healthy, resilient, and perseverant.

“Toàn dân bền chí kháng chiến đến thắng lợi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bền chí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free