Nghĩa của bền chí | Babel Free
[ʔɓen˨˩ t͡ɕi˧˦]Định nghĩa
Kiên nhẫn, dù khó khăn cũng không nản, không lùi, không nao núng.
Ví dụ
“Chúc các anh chị nhiều sức khoẻ, vững vàng và bền chí!”
We wish you all to be very healthy, resilient, and perseverant.
“Toàn dân bền chí kháng chiến đến thắng lợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free