HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bền gan | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓen˨˩ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

Kiên cường đối mặt với thử thách, không chùn bước trước khó khăn hay hiểm nguy.

Từ tương đương

العربية مرير
Deutsch ausdauernd zäh
Ελληνικά ανυποχώρητος
English tenacious
हिन्दी सख़्त
Bahasa Indonesia kokoh kukuh tangguh
한국어 악착스럽다
Polski spoisty
Svenska ihärdig
Türkçe yapışkan
Українська запеклий
Tiếng Việt cứng cựa

Ví dụ

“Bền gan vững trí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bền gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free