HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bệnh | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Sự đau yếu, thường do virus hay vi khuẩn.
  2. Trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bà tôi bị bệnh đau xương khớp.”
“Chiếc máy khâu có bệnh hay hóc chỉ.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bệnh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course