HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bệnh

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sự đau yếu, thường do virus hay vi khuẩn.
  2. Trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.

Từ tương đương

37 more languages

Ví dụ

“Bà tôi bị bệnh đau xương khớp.”
“Chiếc máy khâu có bệnh hay hóc chỉ.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free