Nghĩa của bem | Babel Free
[ʔɓɛm˧˧]Từ tương đương
English
beat
Ví dụ
“Hôm qua tụi nó bem nhau, giờ nằm viện hết rồi.”
Yesterday, they fought each other for some reason, now they're both at the hospital.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free