HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bem | Babel Free

Động từ CEFR C1 Standard
[ʔɓɛm˧˧]

Định nghĩa

to beat; to give a beating

colloquial

Từ tương đương

English beat

Ví dụ

“Hôm qua tụi nó bem nhau, giờ nằm viện hết rồi.”

Yesterday, they fought each other for some reason, now they're both at the hospital.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free