Nghĩa của bén gót | Babel Free
[ʔɓɛn˧˦ ɣɔt̚˧˦]Định nghĩa
Đuổi theo gần sát.
Từ tương đương
English
chase
Ví dụ
“bén gót theo địch”
to chase after one's enemy
“Cứ lười thì đừng mơ bén gót chúng nó!”
You wouldn't stand a chance to catch up with your friends if you're just a lazybutt.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free