HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bén gót | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɛn˧˦ ɣɔt̚˧˦]

Định nghĩa

Đuổi theo gần sát.

Từ tương đương

English chase

Ví dụ

“bén gót theo địch”

to chase after one's enemy

“Cứ lười thì đừng mơ bén gót chúng nó!”

You wouldn't stand a chance to catch up with your friends if you're just a lazybutt.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bén gót được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free