HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bén mảng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɛn˧˦ maːŋ˧˩]

Định nghĩa

. Lại gần nơi nào đó không phải là nơi để cho mình đến (hàm ý khinh).

Từ tương đương

English near near near near near
Nederlands dichterbij komen komen naderen

Ví dụ

Tao mà thấy mày bén mảng đến gần con gái tao là cứ liệu hồn !”

If I see you anywhere near my little girl, you better watch your ass!

“Hắn không dám bén mảng tới đây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bén mảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free