Nghĩa của bén mảng | Babel Free
[ʔɓɛn˧˦ maːŋ˧˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Tao mà thấy mày bén mảng đến gần con gái tao là cứ liệu hồn !”
If I see you anywhere near my little girl, you better watch your ass!
“Hắn không dám bén mảng tới đây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free