HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bênh vực | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓəjŋ̟˧˧ vɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đứng về cùng phía với ai để che chở, bảo vệ, chống lại sự công kích, sự buộc tội hay sự xâm phạm từ phía khác, kẻ khác.

Từ tương đương

العربية احتفظ حفظ شدد عاضد
Español defender
Bahasa Indonesia junjung junjungkan
한국어 받치다
ไทย รักษา
Türkçe gözetmek

Ví dụ

“Bênh vực cán bộ cấp dưới của mình.”
“Bênh vực người bị nạn.”
“Bênh vực cho lẽ phải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bênh vực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free