HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bép xép | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓɛp̚˧˦ sɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Hay nói những điều cần giữ kín.

Từ tương đương

English run one's mouth

Ví dụ

“Đừng có mà bép xép cái mồm.”

Don't you go around running your mouth.

“Cán bộ quân sự tuyệt đối không được bép xép.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bép xép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free