Nghĩa của bép xép | Babel Free
[ʔɓɛp̚˧˦ sɛp̚˧˦]Định nghĩa
Hay nói những điều cần giữ kín.
Từ tương đương
English
run one's mouth
Ví dụ
“Đừng có mà bép xép cái mồm.”
Don't you go around running your mouth.
“Cán bộ quân sự tuyệt đối không được bép xép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free