beo
Định nghĩa
Từ tương đương
30 more languages
Cymraegllinad y dŵr
Danskandemad
Ελληνικάλεοπάρδαλη
Gaeilgeros lachan
עבריתנמר
Bahasa Indonesiamacan tutul
Te Reo Māorikārearea
Bahasa Melayukiambang
Nederlandskroos
Portuguêslentilha-d'água
Românălintiță
Русскийряска
Svenskaleopard
Tiếng Việtbáo
Ví dụ
“Thả bèo.”
“Băm bèo nấu cám.”
“Nước chảy bèo trôi.”
“Ao cạn, bèo xuống đất.”
“Rẻ như bèo.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free