HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

beo

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔɓɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa.
  2. Cây sống nổi trên mặt nước, rễ bung thành chùm, có nhiều loại khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.
  3. . x. véo.

Từ tương đương

30 more languages

Ví dụ

“Thả bèo.”
“Băm bèo nấu cám.”
“Nước chảy bèo trôi.”
“Ao cạn, bèo xuống đất.”
“Rẻ như bèo.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem beo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free