HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bệnh | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Sự đau yếu, thường do virus hay vi khuẩn.
  2. Trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.

Từ tương đương

العربية علم الأمراض
Català patologia
Dansk patologi
Esperanto patologio
Français maladie pathologie
Gaeilge paiteolaíocht
Galego patoloxía
עברית פתולוגיה
Magyar kórtan
Bahasa Indonesia patologi
日本語 病理 病理学
한국어 병리 병리학
Kurdî patolojî
Latviešu patoloģija
Bahasa Melayu kaji penyakit patologi
မြန်မာဘာသာ ရောဂါဗေဒ
Nederlands kwaal pathologie ziekte
Português doença patologia
Română patologie
Türkçe hastalık illet patoloji sayrılık
Українська патологія
中文 疾病
ZH-TW 疾病

Ví dụ

“Bà tôi bị bệnh đau xương khớp.”
“Chiếc máy khâu có bệnh hay hóc chỉ.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bệnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free