Nghĩa của bệnh | Babel Free
[ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
علم الأمراض
Català
patologia
Dansk
patologi
Esperanto
patologio
Gaeilge
paiteolaíocht
Galego
patoloxía
עברית
פתולוגיה
हिन्दी
विकृतिविज्ञान
Magyar
kórtan
Հայերեն
ախտաբանություն
Bahasa Indonesia
patologi
Kurdî
patolojî
Latviešu
patoloģija
မြန်မာဘာသာ
ရောဂါဗေဒ
Română
patologie
Українська
патологія
中文
疾病
ZH-TW
疾病
Ví dụ
“Bà tôi bị bệnh đau xương khớp.”
“Chiếc máy khâu có bệnh hay hóc chỉ.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free