Nghĩa của chí cốt | Babel Free
[t͡ɕi˧˦ kot̚˧˦]Định nghĩa
(bạn) rất gắn bó, thân thiết.
Ví dụ
“Thằng Sáu nó là bạn chí cốt của tôi, tôi hiểu nó chớ!”
Six is a close friend of mine, I do understand him!
“Bạn chí cốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free