HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chí cốt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ kot̚˧˦]

Định nghĩa

(bạn) rất gắn bó, thân thiết.

Từ tương đương

English close intimate

Ví dụ

“Thằng Sáu nó là bạn chí cốt của tôi, tôi hiểu nó chớ!”

Six is a close friend of mine, I do understand him!

“Bạn chí cốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chí cốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free