HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đầy ắp

Tính từ CEFR B2
[ʔɗəj˨˩ ʔap̚˧˦]

Định nghĩa

Đầy đến mức không thể dồn chứa hoặc chất thêm được nữa.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Bể đầy ắp nước.”
Kho đầy ắp những hàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầy ắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free