Nghĩa của bản thảo | Babel Free
[ʔɓaːn˧˩ tʰaːw˧˩]Định nghĩa
Văn bản được soạn ra để đưa đánh máy hoặc đưa in.
Từ tương đương
English
manuscript
Ví dụ
“Ngày 30/8/1945, Bác [Hồ] mời một số cán bộ đến trao đổi, góp ý cho bản thảo “Tuyên ngôn Độc lập”. Người đọc cho mọi người nghe và hỏi ý kiến. Hôm sau, Người bổ sung hoàn chỉnh.”
On August 30th of 1945, he invited some cadres to discuss and give feedback on the “Proclamation of Independence” manuscript. He read it out loud for everyone to listen to and give their own opinions. The day after, the revision was complete.
“Bản thảo công văn.”
“Bản thảo đã chuyển sang nhà xuất bản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free