Meaning of bản thể luận | Babel Free
/ɓa̰ːn˧˩˧ tʰḛ˧˩˧ lwə̰ʔn˨˩/Định nghĩa
Bộ phận của triết học, học thuyết về bản chất của tồn tại.
Từ tương đương
English
ontology
Ví dụ
“Cách tiếp cận bản thể luận trong triết học phương Tây.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.