HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bàn thờ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓaːn˨˩ tʰəː˨˩]/

Định nghĩa

  1. Phần không gian được bố trí riêng dùng để thờ cúng gia tiên trong gia đình.
  2. Bàn bày bát hương, đèn nến... để thờ.

Từ tương đương

English altar Workbench

Ví dụ

“Chiếu đã trải trên cái bục gạch trước bàn thờ (Nguyễn Đình Thi)”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bàn thờ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course