HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bản thể | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓa̰ːn˧˩˧ tʰḛ˧˩˧

Định nghĩa

Một hữu thể độc lập và duy nhất luôn có sự hiện hữu của cả chất thể lẫn hình thể.

Từ tương đương

Čeština hmota jádro látka sloučenina substance
Deutsch Leng Stoff Substanz
Ελληνικά ουσία υπόσταση
Español sustancia
Français Fond substance
日本語
Nederlands substantie
Português substância
Türkçe özdek
Tiếng Việt chất khí
中文 物質
繁體中文 物質

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free