Nghĩa của chất khí | Babel Free
[t͡ɕət̚˧˦ xi˧˦]Định nghĩa
Chất ở trạng thái có thể lan ra chứa đầy vật chứa, có thể tích và hình dạng hoàn toàn tuỳ thuộc vào vật chứa.
Từ tương đương
Deutsch
AAS
auftanken
Benzin
Blähung
Gas
gasförmig
gashaltig
gasig
Leng
Sprit
Stoff
Substanz
vergasen
Español
sustancia
Suomi
kaasumainen
Galego
gasoso
Latina
aeriformis
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free