chất lỏng
Định nghĩa
Chất chảy, không giữ một hình dạng nhất định, như là nước.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nước, rượu, dầu, ... là các chất lỏng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free