HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

oxy

Danh từ CEFR B1 Frequent
əwk˧˥ si˧˧

Định nghĩa

  1. Nguyên tố hóa học với số nguyên tử 8.
  2. Xem ôxy
  3. Chất khí bằng nguyên tố này mà các loại động vật cần để hít thở, bao gồm con người.

Từ tương đương

17 more languages

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oxy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free