HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pa lăng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[paː˧˧ laŋ˧˧]

Định nghĩa

block and tackle

Từ tương đương

العربية محالة محل
Čeština kladkostroj
Dansk talje
Ελληνικά πολύσπαστο
Français moufle polyspaste
Galego aparello
עברית גלגלת
Íslenska Talía
Italiano paranco polispasto
Polski wielokrążek
Português bloco de polias
Română scripete
Русский полиспаст таль
Svenska tälja
Türkçe caraskal palanga

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pa lăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free