Nghĩa của pa tê | Babel Free
paː˧˧ te˧˧Định nghĩa
Loại thực phẩm được làm từ hỗn hợp gan (hoặc thịt) của động vật như heo, ngỗng xay nhuyễn cùng với một số gia vị như muối, hạt tiêu, đường.
Ví dụ
“Bánh mỳ pa tê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free