HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pa tê | Babel Free

Danh từ CEFR B2
paː˧˧ te˧˧

Định nghĩa

Loại thực phẩm được làm từ hỗn hợp gan (hoặc thịt) của động vật như heo, ngỗng xay nhuyễn cùng với một số gia vị như muối, hạt tiêu, đường.

Từ tương đương

English pate
Kurdî pate

Ví dụ

“Bánh mỳ pa tê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pa tê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free